Chữ Hán
叩
Nghĩagõ; dập đầu; biến thể cũ của 叩 (kòu); gõ
Bộ thủ口
- 5 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- gõ; dập đầu
- biến thể cũ của 叩 (kòu); gõ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 卩
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 卩jiébộ "tiết" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 26)
- Phần chỉ nghĩa: 卩
- Phần chỉ âm: 口
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.