Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kòu · kòu

叩

Nghĩagõ; dập đầu; biến thể cũ của 叩 (kòu); gõ
Bộ thủ口
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kòugõ; dập đầu
  • kòubiến thể cũ của 叩 (kòu); gõ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 卩

  • Phần chỉ nghĩa: 卩
  • Phần chỉ âm: 口

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.