Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

叩

kòu
Nghĩa tiếng Việtgõ; dập đầu
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

叩

Phồn thể: [敂]
kòu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 叩 (kòu); gõ
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa