Chữ đơnChữ đa âm
叩
Nghĩa
- 1 gõ
- 2 dập đầu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 跪叩khấu đầu
- 叩拜cúi chào; khấu đầu
- 叩关[叩關]gõ cổng (cách nói cổ); tiếp cận; xâm lược
- 叩见[叩見]khấu đầu chào
- 叩门[叩門]gõ cửa
- 叩球đập bóng (bóng chuyền)
- 叩首khấu đầu; cũng viết là 磕头 (kētóu)
- 叩头[叩頭]khấu đầu (chào hỏi truyền thống, đặc biệt với bề trên, bao gồm quỳ và cúi đầu chạm đất); cũng viết là 磕头 (kētóu)
- 叩问[叩問](văn học) hỏi; hỏi thăm; chất vấn
- 叩谒[叩謁]thăm viếng (đặc biệt là cấp trên)
- 叩应[叩應]cuộc gọi vào (từ mượn)
- 三跪九叩quỳ ba lần và khấu đầu chín lần (nghi thức trang trọng khi yết kiến hoàng đế)