Từ ghép
叩头
Phồn thể: [叩頭]Nghĩa tiếng Việtkhấu đầu (chào hỏi truyền thống, đặc biệt với bề trên, bao gồm quỳ và cúi đầu chạm đất); cũng viết là 磕头 (kētóu)
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khấu đầu (chào hỏi truyền thống, đặc biệt với bề trên, bao gồm quỳ và cúi đầu chạm đất)
- 2 cũng viết là 磕头 (kētóu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.