Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叩问

Phồn thể: [叩問]
kòuwèn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) hỏi; hỏi thăm; chất vấn
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) hỏi
  2. 2 hỏi thăm
  3. 3 chất vấn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập