Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叩应

Phồn thể: [叩應]
kòuyìng
Nghĩa tiếng Việtcuộc gọi vào (từ mượn)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 cuộc gọi vào (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập