Từ ghép
叩关
Phồn thể: [叩關]Nghĩa
- 1 gõ cổng (cách nói cổ)
- 2 tiếp cận
- 3 xâm lược
- 4 tấn công khung thành (thể thao)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.