Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叩关

Phồn thể: [叩關]
kòuguān
Nghĩa tiếng Việtgõ cổng (cách nói cổ); tiếp cận; xâm lược
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gõ cổng (cách nói cổ)
  2. 2 tiếp cận
  3. 3 xâm lược
  4. 4 tấn công khung thành (thể thao)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập