叩拜Từ ghép叩拜kòubàiNghĩa tiếng Việtcúi chào; khấu đầu2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cúi chào; khấu đầuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.叩gõ; dập đầuTrang chữ →拜bày tỏ tôn kính; thờ cúng; thăm viếngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →