Chữ Hán
拜
Nghĩabày tỏ tôn kính; thờ cúng; thăm viếng
Bộ thủ手
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- bày tỏ tôn kính; thờ cúng; thăm viếng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 手 + 手
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 崇拜Âm Hán Việt: sùng báithờ cúng; sùng báiHSK 6
- 拜年Âm Hán Việt: bái nênđi chúc Tết; chúc mừng năm mớiHSK 6
- 拜访Âm Hán Việt: bái phỏngđến thăm; thăm viếngHSK 6
- 拜会Âm Hán Việt: bái hội(thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thămHSK 7–9
- 拜托Âm Hán Việt: bái thácnhờ ai đó làm gì; lam ơn!HSK 7–9
- 拜见Âm Hán Việt: bái kiếnđến thăm chính thức; gọi để tỏ lòng kính trọng; gặp gỡ cấp trên hoặc người lớn tuổiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 围绕百货、败与拜访等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 百货, 败 và 拜访, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.