Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

拜托

Phồn thể: [拜託]
bàituō
Nghĩa tiếng Việtnhờ ai đó làm gì; lam ơn!
Âm Hán Việtbái thác
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhờ ai đó làm gì
  2. 2 lam ơn!

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập