Cấp: HSK 7–9Từ ghép
斑点
Phồn thể: [斑點]Nghĩa
- 1 đốm
- 2 vết
- 3 bị lốm đốm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 拜见[拜見][bái kiến]Cấp: HSK 7–9đến thăm chính thức; gọi để tỏ lòng kính trọng; gặp gỡ cấp trên hoặc người lớn tuổi
- 拜托[拜託][bái thác]Cấp: HSK 7–9nhờ ai đó làm gì; lam ơn!
- 扳[bẳn]Cấp: HSK 7–9kéo; xoay (gì đó); xoay chuyển (tình thế)
- 颁布[頒布][ban bố]Cấp: HSK 7–9ban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
- 颁发[頒發][ban phát]Cấp: HSK 7–9ban hành; công bố; tặng thưởng
- 颁奖[頒獎][ban thưởng]Cấp: HSK 7–9trao giải thưởng
- 侵害[xâm hại]Cấp: HSK 7–9xâm phạm; vi phạm
- 维权[維權][duy quyền]Cấp: HSK 7–9bảo vệ quyền (pháp lý)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này