Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斑点狗

Phồn thể: [斑點狗]
bāndiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchó Đốm (giống chó)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 chó Đốm (giống chó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập