Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
扳
Nghĩa tiếng Việtkéo; xoay (gì đó); xoay chuyển (tình thế)
Âm Hán Việtbẳn
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 kéo
- 2 xoay (gì đó)
- 3 xoay chuyển (tình thế)
- 4 phục hồi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 扳本gỡ gạc thua lỗ (trong cờ bạc)
- 扳道chuyển ray đường sắt
- 扳动[扳動]kéo ra; kéo cần gạt
- 扳回kéo lại; khôi phục (thể diện, v.v.); phục hồi từ (tình huống bất lợi)
- 扳机[扳機]cò súng
- 扳价[扳價]đòi giá cao
- 扳平cân bằng; tỉ số hòa; kéo lại lợi thế
- 扳钳[扳鉗]cờ lê; mỏ lết
- 扳手cờ lê; mỏ lết; đòn bẩy (trên máy móc)
- 扳罾nhấc lưới cá
- 扳指nhẫn đeo ngón cái trang trí (gốc là một loại nhẫn, thường làm từ ngọc, cung thủ thời xưa đeo để bảo vệ ngón cái tay phải khi kéo dây cung)
- 扳子cờ lê; mỏ lết
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 拜见[拜見][bái kiến]Cấp: HSK 7–9đến thăm chính thức; gọi để tỏ lòng kính trọng; gặp gỡ cấp trên hoặc người lớn tuổi
- 拜托[拜託][bái thác]Cấp: HSK 7–9nhờ ai đó làm gì; lam ơn!
- 颁布[頒布][ban bố]Cấp: HSK 7–9ban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
- 斑点[斑點]Cấp: HSK 7–9đốm; vết; bị lốm đốm
- 颁发[頒發][ban phát]Cấp: HSK 7–9ban hành; công bố; tặng thưởng
- 颁奖[頒獎][ban thưởng]Cấp: HSK 7–9trao giải thưởng
- 侵害[xâm hại]Cấp: HSK 7–9xâm phạm; vi phạm
- 维权[維權][duy quyền]Cấp: HSK 7–9bảo vệ quyền (pháp lý)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này