扳罾Từ ghép扳罾bānzēngNghĩa tiếng Việtnhấc lưới cá2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhấc lưới cáPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.扳[bẳn]kéo; xoay (gì đó); xoay chuyển (tình thế)Trang chữ →罾lưới vuông lớnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →