Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bān · pān

扳

Nghĩabān kéo; xoay (gì đó); xoay chuyển (tình thế); pān biến thể của 攀 (pān)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtbān bẳn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bānÂm Hán Việt: bẳnkéo; xoay (gì đó); xoay chuyển (tình thế)
  • pānbiến thể của 攀 (pān)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 反

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 反

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.