Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扳回

bānhuí
Nghĩa tiếng Việtkéo lại; khôi phục (thể diện, v.v.); phục hồi từ (tình huống bất lợi)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo lại
  2. 2 khôi phục (thể diện, v.v.)
  3. 3 phục hồi từ (tình huống bất lợi)
  4. 4 lật ngược tình thế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập