Cấp: HSK 7–9Từ ghép
拜见
Phồn thể: [拜見]Nghĩa tiếng Việtđến thăm chính thức; gọi để tỏ lòng kính trọng; gặp gỡ cấp trên hoặc người lớn tuổi
Âm Hán Việtbái kiến
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đến thăm chính thức
- 2 gọi để tỏ lòng kính trọng
- 3 gặp gỡ cấp trên hoặc người lớn tuổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 拜托[拜託][bái thác]Cấp: HSK 7–9nhờ ai đó làm gì; lam ơn!
- 扳[bẳn]Cấp: HSK 7–9kéo; xoay (gì đó); xoay chuyển (tình thế)
- 颁布[頒布][ban bố]Cấp: HSK 7–9ban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
- 斑点[斑點]Cấp: HSK 7–9đốm; vết; bị lốm đốm
- 颁发[頒發][ban phát]Cấp: HSK 7–9ban hành; công bố; tặng thưởng
- 颁奖[頒獎][ban thưởng]Cấp: HSK 7–9trao giải thưởng
- 侵害[xâm hại]Cấp: HSK 7–9xâm phạm; vi phạm
- 维权[維權][duy quyền]Cấp: HSK 7–9bảo vệ quyền (pháp lý)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này