Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

颁布

Phồn thể: [頒布]
bānbù
Nghĩa tiếng Việtban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
Âm Hán Việtban bố

Bẫy nghĩa Hán Việt Phân biệt học thuật: "颁布" (ban bố) chỉ dùng cho cơ quan quyền lực nhà nước công bố luật, pháp lệnh, sắc lệnh (vd. 颁布法令); thông báo tin tức/kết quả chung dùng "公布" (công bố).

  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ban hành
  2. 2 công bố
  3. 3 ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập