Cấp: HSK 7–9Từ ghép
颁布
Phồn thể: [頒布]Nghĩa tiếng Việtban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
Âm Hán Việtban bố
Bẫy nghĩa Hán Việt Phân biệt học thuật: "颁布" (ban bố) chỉ dùng cho cơ quan quyền lực nhà nước công bố luật, pháp lệnh, sắc lệnh (vd. 颁布法令); thông báo tin tức/kết quả chung dùng "公布" (công bố).
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ban hành
- 2 công bố
- 3 ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 拜见[拜見][bái kiến]Cấp: HSK 7–9đến thăm chính thức; gọi để tỏ lòng kính trọng; gặp gỡ cấp trên hoặc người lớn tuổi
- 拜托[拜託][bái thác]Cấp: HSK 7–9nhờ ai đó làm gì; lam ơn!
- 扳[bẳn]Cấp: HSK 7–9kéo; xoay (gì đó); xoay chuyển (tình thế)
- 斑点[斑點]Cấp: HSK 7–9đốm; vết; bị lốm đốm
- 颁发[頒發][ban phát]Cấp: HSK 7–9ban hành; công bố; tặng thưởng
- 颁奖[頒獎][ban thưởng]Cấp: HSK 7–9trao giải thưởng
- 侵害[xâm hại]Cấp: HSK 7–9xâm phạm; vi phạm
- 维权[維權][duy quyền]Cấp: HSK 7–9bảo vệ quyền (pháp lý)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này