Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扳平

bānpíng
Nghĩa tiếng Việtcân bằng; tỉ số hòa; kéo lại lợi thế
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cân bằng
  2. 2 tỉ số hòa
  3. 3 kéo lại lợi thế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập