Chữ đơn
拜
Nghĩa tiếng Việtbày tỏ tôn kính; thờ cúng; thăm viếng
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bày tỏ tôn kính
- 2 thờ cúng
- 3 thăm viếng
- 4 chào hỏi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 崇拜[sùng bái]Cấp: HSK 6thờ cúng; sùng bái
- 拜会[拜會][bái hội]Cấp: HSK 7–9(thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thăm
- 拜见[拜見][bái kiến]Cấp: HSK 7–9đến thăm chính thức; gọi để tỏ lòng kính trọng; gặp gỡ cấp trên hoặc người lớn tuổi
- 拜托[拜託][bái thác]Cấp: HSK 7–9nhờ ai đó làm gì; lam ơn!
- 拜拜(từ mượn) tạm biệt; cũng đọc là [bai1 bai1] vv; (thông tục) cắt đứt quan hệ (với ai đó)
- 拜拜bày tỏ lòng tôn kính bằng cách cúi lạy với hai tay chắp trước ngực cầm nhang, hoặc chắp hai lòng bàn tay vào nhau; (Đài Loan) nghi thức tôn giáo dâng lễ vật lên thần linh
- 拜别[拜別](trang trọng) từ biệt ai đó; nói lời tạm biệt
- 拜忏[拜懺]cử hành buổi lễ Phật giáo ban ngày; (tăng ni) tụng kinh để chuộc tội cho ai đó
- 拜城Baicheng, huyện Baicheng ở Aksu 阿克苏地区 (Ākèsūdìqū), Tân Cương, phía tây
- 拜倒quỳ sụp; ngã quỵ; xu nịnh