Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

拜会

Phồn thể: [拜會]
bàihuì
Nghĩa tiếng Việt(thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thăm
Âm Hán Việtbái hội
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thăm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập