Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

摆设

Phồn thể: [擺設]
bǎishe
Nghĩa tiếng Việtđồ trang trí; vật trang trí; (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh
Âm Hán Việtbẫy thết
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồ trang trí
  2. 2 vật trang trí
  3. 3 (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

摆设

Phồn thể: [擺設]
bǎishè
Nghĩa tiếng Việtbày biện; trưng bày; bài trí (phòng hoặc nhà)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bày biện
  2. 2 trưng bày
  3. 3 bài trí (phòng hoặc nhà)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập