Cấp: HSK 7–9Từ ghép
百合
Nghĩa
- 1 hoa ly
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 百合花hoa loa kèn; người thanh khiết và không tì vết; trinh nữ
- 百合科Liliaceae; họ hoa ly
- 百合子Yuriko, tên nữ giới Nhật Bản
- 海百合hoa huệ biển; động vật huệ biển
- 百合花饰[百合花飾]hoa bách hợp (biểu tượng huy hiệu)
- 法国百合[法國百合]cây a-ti-sô
- 小池百合子KOIKE Yuriko (1952-), chính trị gia Đảng Dân chủ Tự do Nhật Bản, bộ trưởng quốc phòng năm 2008
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 败坏[敗壞][bại hoại]Cấp: HSK 7–9hủy hoại; tham nhũng; làm suy yếu
- 拜会[拜會][bái hội]Cấp: HSK 7–9(thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thăm
- 百科全书[百科全書][bách khoa toàn thư]Cấp: HSK 7–9bách khoa toàn thư; lượng từ: 本 (běn),集 (jí)
- 摆平[擺平][bẫy bình]Cấp: HSK 7–9công bằng; không thiên vị; dàn xếp (vấn đề, v.v.)
- 摆设[擺設][bẫy thết]Cấp: HSK 7–9đồ trang trí; vật trang trí; (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh
- 柏树[柏樹][bách thụ]Cấp: HSK 7–9cây bách; phát âm ở Đài Loan [bo2 shu4]
- 矗立[sực lập]Cấp: HSK 7–9vươn cao; đứng cao và thẳng (về tòa nhà lớn)
- 典范[典範][điển phạm]Cấp: HSK 7–9hình mẫu; ví dụ; mẫu mực
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này