Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

摆平

Phồn thể: [擺平]
bǎipíng
Nghĩa tiếng Việtcông bằng; không thiên vị; dàn xếp (vấn đề, v.v.)
Âm Hán Việtbẫy bình
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công bằng
  2. 2 không thiên vị
  3. 3 dàn xếp (vấn đề, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập