Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ
百科全书
Phồn thể: [百科全書]Nghĩa tiếng Việtbách khoa toàn thư; lượng từ: 本 (běn),集 (jí)
Âm Hán Việtbách khoa toàn thư
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1Thành ngữ bách khoa toàn thư
- 2 lượng từ: 本 (běn),集 (jí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 百合[bách hợp]Cấp: HSK 7–9hoa ly
- 败坏[敗壞][bại hoại]Cấp: HSK 7–9hủy hoại; tham nhũng; làm suy yếu
- 拜会[拜會][bái hội]Cấp: HSK 7–9(thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thăm
- 摆平[擺平][bẫy bình]Cấp: HSK 7–9công bằng; không thiên vị; dàn xếp (vấn đề, v.v.)
- 摆设[擺設][bẫy thết]Cấp: HSK 7–9đồ trang trí; vật trang trí; (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh
- 柏树[柏樹][bách thụ]Cấp: HSK 7–9cây bách, cây tùng bách
- 矗立[sực lập]Cấp: HSK 7–9vươn cao; đứng cao và thẳng (về tòa nhà lớn)
- 典范[典範][điển phạm]Cấp: HSK 7–9hình mẫu; ví dụ; mẫu mực
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này