Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

百科全书

Phồn thể: [百科全書]
bǎikēquánshū
Nghĩa tiếng Việtbách khoa toàn thư; lượng từ: 本 (běn),集 (jí)
Âm Hán Việtbách khoa toàn thư
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ bách khoa toàn thư
  2. 2 lượng từ: 本 (běn),集 (jí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập