Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小百科全书

Phồn thể: [小百科全書]
xiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎikēquánshūSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbách khoa toàn thư nhỏ
  • 5 chữ
  • 28 nét