Từ ghépChữ đa âm
拜拜
Nghĩa tiếng Việtbày tỏ lòng tôn kính bằng cách cúi lạy với hai tay chắp trước ngực cầm nhang, hoặc chắp hai lòng bàn tay vào nhau; (Đài Loan) nghi thức tôn giáo dâng lễ vật lên thần linh
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bày tỏ lòng tôn kính bằng cách cúi lạy với hai tay chắp trước ngực cầm nhang, hoặc chắp hai lòng bàn tay vào nhau
- 2 (Đài Loan) nghi thức tôn giáo dâng lễ vật lên thần linh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.