Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拜忏

Phồn thể: [拜懺]
bàichàn
Nghĩa tiếng Việtcử hành buổi lễ Phật giáo ban ngày; (tăng ni) tụng kinh để chuộc tội cho ai đó
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 cử hành buổi lễ Phật giáo ban ngày; (tăng ni) tụng kinh để chuộc tội cho ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập