Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叩首

kòushǒu
Nghĩa tiếng Việtkhấu đầu; cũng viết là 磕头 (kētóu)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khấu đầu
  2. 2 cũng viết là 磕头 (kētóu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập