Chữ Hán
卸
Nghĩadỡ; xuống; phá bỏ
Bộ thủ卩
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- dỡ; xuống; phá bỏ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 午 + 止 + 卩
- 午wǔđịa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ 5 (6 tháng 6-6 tháng 7), năm Ngọ; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 180° (nam)
- 止zhǐ[chỉ]dừng; cấm; cho đến
- 卩jiébộ "tiết" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 26)
- Phần chỉ nghĩa: 止
- Phần chỉ âm: 卩
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.