Chữ Hán
御
Nghĩa(hình thức ghép) thuộc hoàng gia; hoàng tộc; (văn học) điều khiển (xe ngựa); (văn học) quản lý; cai trị; (dạng kết hợp) phòng thủ; chống cự
Bộ thủ彳
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức ghép) thuộc hoàng gia; hoàng tộc; (văn học) điều khiển (xe ngựa); (văn học) quản lý; cai trị
- (dạng kết hợp) phòng thủ; chống cự
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 卸
- Phần chỉ nghĩa: 彳
- Phần chỉ âm: 卸
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 确实如此。许多平台在数字水印与内容溯源上仍存在明显漏洞,相关的技术防御体系亟待升级。Đúng vậy. Nhiều nền tảng vẫn tồn tại lỗ hổng rõ rệt trong việc đóng dấu thuỷ vân số và truy xuất nguồn gốc nội dung, hệ thống phòng vệ kỹ thuật liên quan đang rất cần được nâng cấp khẩn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.