Chữ đơnChữ đa âm
御
Nghĩa tiếng Việt(hình thức ghép) thuộc hoàng gia; hoàng tộc; (văn học) điều khiển (xe ngựa); (văn học) quản lý; cai trị
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức ghép) thuộc hoàng gia; hoàng tộc
- 2 (văn học) điều khiển (xe ngựa)
- 3 (văn học) quản lý; cai trị
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 抵御[抵禦][để ngừa]Cấp: HSK 7–9chống cự; chống lại
- 防御[防禦][phòng ngừa]Cấp: HSK 7–9phòng thủ
- 驾御[駕御]biến thể của 驾驭 (jiàyù)
- 守御[守禦]phòng thủ
- 统御[統御](văn học) kiểm soát; cai trị
- 御宝[御寶]ngọc tỷ
- 御厨[御廚]đầu bếp hoàng gia; nhà bếp hoàng gia
- 御赐[御賜]được hoàng đế ban tặng
- 御敌[禦敵]kẻ địch có vũ trang của quốc gia; kẻ thù của Hoàng đế; nghĩa bóng: người thách đấu chức vô địch
- 御弟em trai của hoàng đế
- 御寒[禦寒]chống rét; giữ ấm
- 御酒rượu hoàng gia; rượu thánh