Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

御

yù
Nghĩa tiếng Việt(hình thức ghép) thuộc hoàng gia; hoàng tộc; (văn học) điều khiển (xe ngựa); (văn học) quản lý; cai trị
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

御

Phồn thể: [禦]
yù
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) phòng thủ; chống cự
  • 1 chữ
  • 12 nét