Từ ghép
御敌
Phồn thể: [禦敵]Nghĩa tiếng Việtkẻ địch có vũ trang của quốc gia; kẻ thù của Hoàng đế; nghĩa bóng: người thách đấu chức vô địch
- 2 chữ
- 22 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 kẻ địch có vũ trang của quốc gia
- 2 kẻ thù của Hoàng đế
- 3 nghĩa bóng: người thách đấu chức vô địch
- 4 đối thủ tranh chức vô địch trong cuộc thi thể thao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.