Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dí

敌

Nghĩa(dạng kết hợp) kẻ thù; (dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng; (dạng kết hợp) chống lại; chịu đựng
Bộ thủ舌
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dí(dạng kết hợp) kẻ thù; (dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng; (dạng kết hợp) chống lại; chịu đựng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 舌 + 攵

  • Phần chỉ nghĩa: 攵
  • Phần chỉ âm: 啇

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.