Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

天敌

Phồn thể: [天敵]
tiāndí
Nghĩa tiếng Việtkẻ săn mồi; kẻ thù tự nhiên
Âm Hán Việtthiên địch
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 kẻ săn mồi; kẻ thù tự nhiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập