Chữ đơn
敌
Phồn thể: [敵]Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) kẻ thù; (dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng; (dạng kết hợp) chống lại; chịu đựng
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) kẻ thù
- 2 (dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng
- 3 (dạng kết hợp) chống lại; chịu đựng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 敌人[敵人][địch nhân]Cấp: HSK 5kẻ thù; Lượng từ: 个 (gè)
- 敌视[敵視][địch thị]Cấp: HSK 7–9thù địch; ác ý; đối kháng
- 天敌[天敵][thiên địch]Cấp: HSK 7–9kẻ săn mồi; kẻ thù tự nhiên
- 无敌[無敵][vô địch]Cấp: HSK 7–9vô song; không có đối thủ; một hình mẫu
- 不敌[不敵]không phải là đối thủ; không thể đánh bại được
- 残敌[殘敵]quân địch tàn dư
- 仇敌[仇敵]kẻ thù
- 敌档[敵檔]sản xuất đối thủ (của cùng một vở opera ở các nhà hát lân cận)
- 敌地[敵地]lãnh thổ địch
- 敌对[敵對]thù địch; kẻ thù (phe phái); hiếu chiến
- 敌方[敵方]kẻ địch
- 敌国[敵國]quốc gia địch