Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

敌

Phồn thể: [敵]
dí
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) kẻ thù; (dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng; (dạng kết hợp) chống lại; chịu đựng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa