Từ ghép
敌档
Phồn thể: [敵檔]Nghĩa tiếng Việtsản xuất đối thủ (của cùng một vở opera ở các nhà hát lân cận)
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 sản xuất đối thủ (của cùng một vở opera ở các nhà hát lân cận)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.