Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

敌视

Phồn thể: [敵視]
díshì
Nghĩa tiếng Việtthù địch; ác ý; đối kháng
Âm Hán Việtđịch thị
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa