Houzii
← Từ điển
Từ ghép

统御

Phồn thể: [統御]
tǒngyù
Nghĩa tiếng Việt(văn học) kiểm soát; cai trị
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) kiểm soát; cai trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập