Houzii
← Từ điển
Từ ghép

御厨

Phồn thể: [御廚]
yùchú
Nghĩa tiếng Việtđầu bếp hoàng gia; nhà bếp hoàng gia
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầu bếp hoàng gia
  2. 2 nhà bếp hoàng gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập