Từ ghép
溯源
Nghĩa tiếng Việtđiều tra nguồn gốc của gì đó; theo dòng sông ngược lên nguồn
- 2 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 điều tra nguồn gốc của gì đó
- 2 theo dòng sông ngược lên nguồn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.