推本溯源Từ ghép推本溯源tuīběnsùyuánNghĩa tiếng Việttruy về gốc rễ4 chữ42 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 truy về gốc rễPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.推[suy]đẩy; cắt; từ chốiTrang chữ →本[bản](hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; nàyTrang chữ →溯đi ngược dòng; theo dấu nguồn gốcTrang chữ →源gốc; rễ; nguồn gốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →