Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sù · sù

溯

Nghĩađi ngược dòng; theo dấu nguồn gốc; biến thể của 溯 (sù)
Bộ thủ氵
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sùđi ngược dòng; theo dấu nguồn gốc
  • sùbiến thể của 溯 (sù)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 朔

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.