Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

溯

sù
Nghĩa tiếng Việtđi ngược dòng; theo dấu nguồn gốc
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

溯

Phồn thể: [遡]
sù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 溯 (sù)
  • 1 chữ
  • 13 nét