Houzii
← Từ điển
Từ ghép

追根溯源

zhuīgēnsùyuán
Nghĩa tiếng Việttruy cứu về nguồn gốc; theo dấu về nguồn; gốc rễ của vấn đề
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 3 nghĩa