Chữ HánChữ đa âm
追
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: truyđuổi; theo đuổi; điều tra
- điêu khắc; chạm khắc; nhạc cụ (cổ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 丿 + 㠯
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 㠯
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 追求Âm Hán Việt: truy cầutheo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố; tìm kiếm; tán tỉnhHSK 5
- 追究Âm Hán Việt: truy cứuđiều tra; xem xétHSK 6
- 追尾Âm Hán Việt: truy vĩbám đuôi; đâm vào xe phía trước do bám đuôiHSK 7–9
- 追悼Âm Hán Việt: truy điệutưởng nhớ; tiễn biệtHSK 7–9
- 追捧Âm Hán Việt: truy bổngthể hiện sự nhiệt tình lớn với ai đó hoặc điều gì đó; đón nhận; ưu ái; ca ngợi; tán dương; nhu cầu caoHSK 7–9
- 追溯nghĩa đen: đi ngược dòng; theo dấu vết trở về; quay trở lại từHSK 7–9
- 追赶Âm Hán Việt: truy cảntheo đuổi; đuổi theo; tăng tốcHSK 7–9
- 追踪Âm Hán Việt: truy tôngtheo dấu; truy tìm; theo đuổiHSK 7–9
- 追逐Âm Hán Việt: truy trụcđuổi theo; theo đuổi mãnh liệtHSK 7–9
- 追问Âm Hán Việt: truy vấnchất vấn kỹ lưỡng; điều tra chi tiết; xem xét tỉ mỉHSK 7–9
- 追随Âm Hán Việt: truy tuỳđi theo; đồng hànhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 从表面来看,这只是日常消费方式的微调;但从深层来看,这恰恰反映了青年一代消费观念的成熟——比起盲目追求名牌,人们更看重物品的实用价值与生态环境的可持续发展。Nhìn từ bề ngoài, đây chỉ là sự điều chỉnh nhỏ trong phương thức tiêu dùng hằng ngày; nhưng nhìn từ tầng sâu, điều này vừa khéo phản ánh sự trưởng thành trong quan niệm tiêu dùng của thế hệ trẻ — so với việc mù quáng theo đuổi hàng hiệu, người ta coi trọng hơn giá trị thiết thực của đồ vật và sự phát triển bền vững của môi trường sinh thái.Từ trong câu:从 (cóng)表面 (biǎomiàn)来 (lái)看 (kàn)这 (zhè)只是 (zhǐshì)日常 (rìcháng)消费 (xiāofèi)方式 (fāngshì)的 (de)微调 (wēitiáo)但 (dàn)从 (cóng)深层 (shēncéng)来 (lái)看 (kàn)这 (zhè)恰恰 (qiàqià)反映 (fǎnyìng)了 (le)青年 (qīngnián)一代 (yīdài)消费 (xiāofèi)观念 (guānniàn)的 (de)成熟 (chéngshú)比起 (bǐqǐ)盲目 (mángmù)追求 (zhuīqiú)名牌 (míngpái)人们 (rénmen)更 (gèng)看重 (kànzhòng)物品 (wùpǐn)的 (de)实用价值 (shíyòngjiàzhí)与 (yǔ)生态环境 (shēngtàihuánjìng)的 (de)可持续发展 (kěchíxùfāzhǎn)
- 在现代商业活动中,追求利润固然是企业的目标之一,但遵守契约精神、履行承诺才是赢得长期合作伙伴的关键。Trong hoạt động thương mại hiện đại, theo đuổi lợi nhuận cố nhiên là một trong những mục tiêu của doanh nghiệp, nhưng tuân thủ tinh thần khế ước và thực hiện cam kết mới là mấu chốt giành được đối tác lâu dài.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.