Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

追捧

zhuīpěng
Nghĩa tiếng Việtthể hiện sự nhiệt tình lớn với ai đó hoặc điều gì đó; đón nhận; ưu ái; ca ngợi; tán dương; nhu cầu cao
Âm Hán Việttruy bổng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thể hiện sự nhiệt tình lớn với ai đó hoặc điều gì đó; đón nhận
  2. 2 ưu ái; ca ngợi; tán dương; nhu cầu cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập