受追捧Từ ghép受追捧shòuzhuīpěngNghĩa tiếng Việtđược săn đón3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 được săn đónPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.受[thụ]nhận; chấp nhận; chịuTrang chữ →追[truy]đuổi; theo đuổi; điều traTrang chữ →捧[bổng]cầm hoặc dâng bằng hai tay; tán dương; phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tayTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →