Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
追
Nghĩa tiếng Việtđuổi; theo đuổi; điều tra
Âm Hán Việttruy
- 1 chữ
- 9 nét
- 10 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đuổi
- 2 theo đuổi
- 3 điều tra
- 4 nghiên cứu
- 5 hồi tưởng
- 6 nhớ lại
- 7 tán tỉnh (người yêu)
- 8 cày phim (một bộ phim truyền hình)
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 truy cứu hồi tố
- 10 truy tặng sau khi qua đời
Câu ví dụ
- 从表面来看,这只是日常消费方式的微调;但从深层来看,这恰恰反映了青年一代消费观念的成熟——比起盲目追求名牌,人们更看重物品的实用价值与生态环境的可持续发展。Nhìn từ bề ngoài, đây chỉ là sự điều chỉnh nhỏ trong phương thức tiêu dùng hằng ngày; nhưng nhìn từ tầng sâu, điều này vừa khéo phản ánh sự trưởng thành trong quan niệm tiêu dùng của thế hệ trẻ — so với việc mù quáng theo đuổi hàng hiệu, người ta coi trọng hơn giá trị thiết thực của đồ vật và sự phát triển bền vững của môi trường sinh thái.Từ trong câu:从 (cóng)表面 (biǎomiàn)来 (lái)看 (kàn)这 (zhè)只是 (zhǐshì)日常 (rìcháng)消费 (xiāofèi)方式 (fāngshì)的 (de)微调 (wēitiáo)但 (dàn)从 (cóng)深层 (shēncéng)来 (lái)看 (kàn)这 (zhè)恰恰 (qiàqià)反映 (fǎnyìng)了 (le)青年 (qīngnián)一代 (yīdài)消费 (xiāofèi)观念 (guānniàn)的 (de)成熟 (chéngshú)比起 (bǐqǐ)盲目 (mángmù)追求 (zhuīqiú)名牌 (míngpái)人们 (rénmen)更 (gèng)看重 (kànzhòng)物品 (wùpǐn)的 (de)实用价值 (shíyòngjiàzhí)与 (yǔ)生态环境 (shēngtàihuánjìng)的 (de)可持续发展 (kěchíxùfāzhǎn)
- 在现代商业活动中,追求利润固然是企业的目标之一,但遵守契约精神、履行承诺才是赢得长期合作伙伴的关键。Trong hoạt động thương mại hiện đại, theo đuổi lợi nhuận cố nhiên là một trong những mục tiêu của doanh nghiệp, nhưng tuân thủ tinh thần khế ước và thực hiện cam kết mới là mấu chốt giành được đối tác lâu dài.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 追求[truy cầu]Cấp: HSK 5theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố; tìm kiếm; tán tỉnh
- 追究[truy cứu]Cấp: HSK 6điều tra; xem xét
- 追悼[truy điệu]Cấp: HSK 7–9tưởng nhớ; tiễn biệt
- 追赶[追趕][truy cản]Cấp: HSK 7–9theo đuổi; đuổi theo; tăng tốc
- 追捧[truy bổng]Cấp: HSK 7–9thể hiện sự nhiệt tình lớn với ai đó hoặc điều gì đó; đón nhận; ưu ái; ca ngợi; tán dương; nhu cầu cao
- 追溯Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: đi ngược dòng; theo dấu vết trở về; quay trở lại từ
- 追随[追隨][truy tuỳ]Cấp: HSK 7–9đi theo; đồng hành
- 追尾[truy vĩ]Cấp: HSK 7–9bám đuôi; đâm vào xe phía trước do bám đuôi
- 追问[追問][truy vấn]Cấp: HSK 7–9chất vấn kỹ lưỡng; điều tra chi tiết; xem xét tỉ mỉ
- 追逐[truy trục]Cấp: HSK 7–9đuổi theo; theo đuổi mãnh liệt
- 追踪[追蹤][truy tông]Cấp: HSK 7–9theo dấu; truy tìm; theo đuổi
- 光追dò tia (viết tắt của 光线追踪 (guāngxiànzhuīzōng))
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Khung giới từ giới hạn phạm vi 就…而言 / 来说 · 就 + Đối tượng / Khía cạnh + 而言 / 来说,Mệnh đề nhận xétHSK 5
- Cấu trúc định vị 立足于 & quy trách nhiệm 归咎于 · 立足于 + Thực tiễn/Nền tảng | 把 + Thất bại + 归咎于 + Nguyên nhânHSK 6
- Phó từ giới hạn 不止 / 不仅仅…而且… · 不止 + Số lượng/Phạm vi | 不仅仅 + Vế 1,更 + Vế 2HSK 6
- Cấu trúc tăng tiến tầng sâu 既要…更要… · Chủ ngữ + 既要 + Yêu cầu cơ bản,更要 + Yêu cầu cốt lõi tầng cao hơnHSK 7–9
- Động từ cảnh báo trang trọng 切忌 + Động từ / Cụm 4 chữ · Trong bối cảnh…, Chủ ngữ + 切忌 + Hành vi sai lầmHSK 7–9