Houzii
← Từ điển
Từ ghép

微调

Phồn thể: [微調]
wēitiáo
Nghĩa tiếng Việtđiều chỉnh tinh vi; cắt tỉa
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều chỉnh tinh vi
  2. 2 cắt tỉa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập