Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

追赶

Phồn thể: [追趕]
zhuīgǎn
Nghĩa tiếng Việttheo đuổi; đuổi theo; tăng tốc
Âm Hán Việttruy cản
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa